civil rights movement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phong trào đấu tranh cho quyền công dân: Một phong trào xã hội và chính trị tập trung vào việc đòi hỏi sự bình đẳng trước pháp luật và quyền công dân đầy đủ cho các nhóm người bị phân biệt đối xử hoặc thiểu số, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử của Hoa Kỳ vào giữa thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The civil rights movement used nonviolent protest to achieve its goals. (Phong trào đấu tranh cho quyền công dân đã sử dụng biểu tình bất bạo động để đạt được các mục tiêu của mình.)
- Martin Luther King Jr. was a key leader in the American civil rights movement. (Martin Luther King Jr. là một nhà lãnh đạo then chốt trong phong trào đấu tranh cho quyền công dân ở Mỹ.)
- Studying the civil rights movement helps us understand the fight against racial segregation. (Việc nghiên cứu phong trào đấu tranh cho quyền công dân giúp chúng ta hiểu về cuộc chiến chống lại sự phân biệt chủng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Civil Rights Movement" (viết hoa): Khi viết hoa, cụm từ này thường được dùng để chỉ cụ thể phong trào lịch sử ở Hoa Kỳ từ những năm 1950 đến 1960, nhằm chấm dứt nạn phân biệt chủng tộc hợp pháp và bảo đảm quyền bầu cử cho người Mỹ gốc Phi.
- The Civil Rights Movement led to the passage of landmark legislation like the Civil Rights Act of 1964. (Phong trào Đấu tranh cho Quyền Công dân đã dẫn đến việc thông qua các đạo luật quan trọng như Đạo luật Quyền Công dân năm 1964.)
Biến thể và từ gần giống
- Civil rights (n): quyền công dân.
- Voting is a fundamental civil right. (Quyền bầu cử là một quyền công dân cơ bản.)
- Activist (n): nhà hoạt động.
- Many activists in the civil rights movement were arrested for their protests. (Nhiều nhà hoạt động trong phong trào đấu tranh cho quyền công dân đã bị bắt vì các cuộc biểu tình của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Freedom struggle: cuộc đấu tranh cho tự do (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
- Rights campaign: chiến dịch đòi quyền lợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho cụm danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho cụm danh từ này)
Noun
- phong trào đòi hỏi nhân quyền (cho những người dân thiểu số hay người da màu)